lở
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləː˧˩] · Huế [ləː˧˨] · Sài Gòn [ləː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nứt vỡ ra.
- Tường lở.
- Lên mụn, rồi mụn thành mủ vỡ ra, lan rộng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lở"
long trời lở đấtÁm chỉ một sự việc gây ngạc nhiên tột độ hoặc có tác động lớn đến tâm lý người.lở láyBệnh lở nói chung.sạt lởNứt vỡ và sụt xuống từng mảng lớn.lở đấtHiện tượng địa chất trong đó bùn nhớt chảy xuống theo đường nghiêng.lở mồm long móngMột loại bệnh truyền nhiễm do virus gây ra trên động vật móng guốc chẵn.lở loétBệnh lở loang rộng ra.xói lởHiện tượng, quá trình xảy ra ở chân sườn dốc, mái dốc hoặc bờ sông, bờ biển, bờ hồ chứa nước dẫn đến sự sạt lở.lở sơnBệnh lở do cơ thể phản ứng với nhựa cây sơn sinh ra.lở đỉnh lấp dòngÝ nói sự thề non hẹn bể tan vỡ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.