"lở" hay "lỡ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lở

Tính từ
  1. Nứt vỡ ra.
    • Tường lở.
  2. Lên mụn, rồi mụn thành mủ vỡ ra, lan rộng.

Hay gặp trong: sạt lở, lở láy, lở đất, lở loét, lở sơn

Xem đủ "lở" →

lỡ

Tính từ
  1. Nhỡ.
    • Nồi lỡ.
Phó từ
  1. Nhỡ.
Động từ
  1. Do sơ suất làm xảy ra điều không hay khiến phải lấy làm tiếc, làm ân hận.
    • Vô ý, lỡ gây ra việc đáng tiếc.
  2. Để cho điều kiện khách quan làm việc gì qua mất đi một cách đáng tiếc.
    • Lỡ thời vụ.

Hay gặp trong: lỡ thời, lỡ cơ, lỡ làng, lỡ dở, lỡ tay, lầm lỡ, lỡ duyên, lỡ vận, lỡ bước, lỡ lầm

Xem đủ "lỡ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.