"lở" hay "nở"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lở
Tính từ
- Nứt vỡ ra.
- Tường lở.
- Lên mụn, rồi mụn thành mủ vỡ ra, lan rộng.
Hay gặp trong: sạt lở, lở láy, lở đất, lở loét, lở sơn
Xem đủ "lở" →nở
Tính từ
- (Id.) . nang (nói tắt). Ngực nở.
Động từ
- Xoè mở một cách tự nhiên. Hoa nở. Nở một nụ cười (b. ).
- (Động vật con được ấp đủ ngày trong trứng) Phá vỏ trứng thoát ra ngoài. Gà con mới nở. Sâu nở.
- (Ph.) . Đẻ, sinh. Chị ấy nở cháu gái đầu lòng.
- Tăng thể tích mà không tăng khối lượng. Ngô bung nở.
Hay gặp trong: chớm nở, nở hoa, bột nở, men nở, nở nang, niềm nở, nức nở, nở khối, nở dài
Xem đủ "nở" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.