lở đất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləː˧˩ ʔɗət̚˧˦] · Huế [ləː˧˨ ʔɗək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ləː˨˩˦ ʔɗək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hiện tượng địa chất trong đó bùn nhớt chảy xuống theo đường nghiêng.
    • Trận lở đất sau cơn mưa lớn.

Từ, cụm từ chứa "lở đất"

Cấu tạo âm tiết

lởâm đầu l · vần ơ · thanh hỏi
đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lở đất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.