Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕam˧˧ lɔ˧˧] · Sài Gòn [cam˧˧ lɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem chăm nom
"chăm lo" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 关怀 guān huái |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | sorgen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | позаботиться позабо́титься |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chăm lo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.