lo buồn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔ˧˧ ʔɓuən˨˩] · Huế [lɔ˧˧ ʔɓuəŋ˦˩] · Sài Gòn [lɔ˧˧ ʔɓuəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Buồn rầu lo nghĩ.

"lo buồn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 发愁 fā chóu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

loâm đầu l · vần o · thanh ngang
buồnâm đầu b · vần uôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lo buồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.