lo âu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [lɔ˧˧ ʔəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lo đến mức thường xuyên và sâu sắc.
    • ánh mắt đầy lo âu
    • lòng thấp thỏm lo âu
  2. Suy nghĩ nhiều đến việc gì.
    • Thân ta ta phải lo âu,.
    • Miệng hùm nọc rắn ở đâu chốn này (Truyện Kiều)

"lo âu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh anxiety
🇫🇷 Tiếng Pháp l'angoisse
🇷🇺 Tiếng Nga тревога трево́га
🇹🇭 Tiếng Thái วิตกกังวล wí-tòk-kang-won · วิตก wí-tòk
🇮🇹 Tiếng Ý l'ansia · ansioso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

loâm đầu l · vần o · thanh ngang
âuâm đầu (không) · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lo âu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.