卢
lôHán Việt
lưHán Việt
lợNôm
loNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5362
- Bộ thủ
- 卜 bốc số 25
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lô — Hán Việt. Chữ cùng âm "lô" · âm tiết lô
- lư — Hán Việt. Chữ cùng âm "lư" · âm tiết lư
- lợ — Nôm. Chữ cùng âm "lợ" · âm tiết lợ
- lo — Nôm. Chữ cùng âm "lo" · âm tiết lo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 卢 theo lối Nôm
loCảm thấy áy náy, không yên tâm khi chờ đợi một sự việc, một tình cảnh đáng e ngại.lợCó vị hơi ngọt khó ăn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cottage, hut; surname; black
Giản thể và phồn thể
Chữ 卢 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lô"
Chữ khác cũng đọc là "lư"
Chữ khác cũng đọc là "lợ"
Chữ khác cũng đọc là "lo"
Chữ cùng bộ 卜
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).