卦
quáiHán Việt
quảiHán Việt
quẻNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5366
- Bộ thủ
- 卜 bốc số 25
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quái — Hán Việt. Chữ cùng âm "quái" · âm tiết quái
- quải — Hán Việt. Chữ cùng âm "quải" · âm tiết quải
- quẻ — Nôm. Chữ cùng âm "quẻ" · âm tiết quẻ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 卦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fortune telling; tell fortunes
Chữ khác cũng đọc là "quái"
Chữ khác cũng đọc là "quải"
Chữ khác cũng đọc là "quẻ"
Chữ cùng bộ 卜
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).