Chữ Hán Nôm đọc là "quái"
37 chữ có âm đọc "quái" trong tiếng Việt: 36 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "quái": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quái"
怪strange, unusual, pec…抱embrace, hold in arms…澮irrigation ditch, tre…襘𢶒儈Người trung gian, ngư…烩Món ragu燴Món ragu膾minced meat or fish鱠minced fish; hash侩Người trung gian, ngư…浍irrigation ditch, tre…獪sly, cunning, crafty禬脍minced meat or fish褂jacket, overcoat, coa…鬠to make a top knot; (…刽amputate, cut off劊amputate, cut off卦fortune telling; tell…夬parted; fork; certain…恠strange, unusual, pec…絓obstructed; hindered鄶state in today's Hena…叏巜廥旝banner, flag, streame…狯sly, cunning, crafty罣hinder, disturb, obst…罫hinder詿error, mistake; decei…诖error, mistake; decei…郐state in today's Hena…鲙minced fish; hash𦊱
Chữ có âm Việt "quái" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).