Chữ Hán Nôm đọc là "quát"
26 chữ có âm đọc "quát" trong tiếng Việt: 22 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "quát": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quát"
適Chăn lông vịt, chăn b…括include, embrace, enc…刮shave, pare off, scra…适go, reach; appropriat…鴰the crow姡筈arrow end聒clamor, din, hubbub蛞snail; slug, mole cri…銛sharp, keen-edged; a …铦sharp, keen-edged; a …颳to blow鸹the crow矻(Từ lóng) Cớm, mật th…佸meet栝a builder's frame for…桰銽髺the hair dishevelled,…𠈲𠯑tongue𡜶
Chữ Nôm đọc là "quát"
Chữ có âm Việt "quát" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).