Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

烩

quáiHán Việt
khoáiHán Việt · Nôm
dõiNôm
rọiNôm
giõiâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+70E9
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Món ragu.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 烩 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

ragout, cook, braise

Giản thể và phồn thể

Chữ 烩 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "quái"

Xem cả 37 chữ đọc là "quái" →

Chữ khác cũng đọc là "khoái"

Xem cả 28 chữ đọc là "khoái" →

Chữ khác cũng đọc là "dõi"

Chữ khác cũng đọc là "rọi"

Chữ khác cũng đọc là "giõi"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 烩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 烩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 烩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).