恠

quáiHán Việt
quấyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6060
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 恠 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

strange, unusual, peculiar

Chữ khác cũng đọc là "quái"

Xem cả 37 chữ đọc là "quái" →

Chữ khác cũng đọc là "quấy"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 恠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 恠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).