癸
quýHán Việt · Nôm
quíHán Việt · Nôm
quìNôm
quấyNôm
quậyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7678
- Bộ thủ
- 癶 bát số 105
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quý — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quý" · âm tiết quý
- quí — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quí" · âm tiết quí
- quì — Nôm. Chữ cùng âm "quì" · âm tiết quì
- quấy — Nôm. Chữ cùng âm "quấy" · âm tiết quấy
- quậy — Nôm. Chữ cùng âm "quậy" · âm tiết quậy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 癸 theo lối Nôm
quýNgôi thứ mười trong mười can.quíNgôi thứ mười trong thập can.quấyKhông đúng; Sai.quìxem quỳquậyCựa mạnh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
10th heavenly stem
Chữ khác cũng đọc là "quý"
Chữ khác cũng đọc là "quí"
Chữ khác cũng đọc là "quì"
Chữ khác cũng đọc là "quấy"
Chữ khác cũng đọc là "quậy"
Chữ cùng bộ 癶
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 癸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 癸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 癸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).