Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

蘷

quỳHán Việt
mạcHán Việt
quìHán Việt
Có âm Hán Việt U+8637
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
18
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

one-legged monster; walrus

Chữ khác cũng đọc là "quỳ"

Chữ khác cũng đọc là "mạc"

Xem cả 32 chữ đọc là "mạc" →

Chữ khác cũng đọc là "quì"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蘷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蘷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 蘷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).