Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quì

Âm tiết tiếng Việt · có trong 1 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

quâm đầu
ivần
huyềnthanh

Đủ sáu thanh của "qui"

"quì" là một từ

Danh từ, Động từ. xem quỳ Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "quì"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Cùng vần "i", cùng thanh huyền

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.