Chữ Hán Nôm đọc là "quì"
20 chữ có âm đọc "quì" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "quì": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quì"
夒a kind of monkey, mac…葵sunflower; measure夔one-legged monster; w…媯family name戣lance犪藈虁頯cheekbone馗cheekbone; path, road…騤(of a horse) lively; …䕫(corrupted form of 夔)…䟸the calf; muscles; ti…蘷one-legged monster; w…躨逵thoroughfare, crossro…鄈slippers, sandals; da…骙(of a horse) lively; …
Chữ Nôm đọc là "quì"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).