𤼵
phútNôm
phátNôm
phếtNôm
Chữ Nôm U+24F35
- Bộ thủ
- 癶 bát số 105
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- phút — Nôm. Chữ cùng âm "phút" · âm tiết phút
- phát — Nôm. Chữ cùng âm "phát" · âm tiết phát
- phết — Nôm. Chữ cùng âm "phết" · âm tiết phết
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𤼵 theo lối Nôm
phátMột lần bắn súng, cung, nỏ.phếtBôi và miết cho đều.phútkhoảng thời gian bằng 60 giây, hoặc bằng 1/60 giờ
Chữ khác cũng đọc là "phút"
Chữ khác cũng đọc là "phát"
Chữ khác cũng đọc là "phết"
Chữ cùng bộ 癶
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𤼵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𤼵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).