Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

登

đăngâm Việt
U+767B
Bộ thủ
癶 bát số 105
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rise, mount, board, climb

Chữ khác cũng đọc là "đăng"

Chữ cùng bộ 癶

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 登

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 登 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 登 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).