凳

đăngHán Việt
đắngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51F3
Bộ thủ
几 kỷ số 16
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凳 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bench; stool

Chữ khác cũng đọc là "đăng"

Chữ khác cũng đọc là "đắng"

Chữ cùng bộ 几

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).