凥
cưHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51E5
- Bộ thủ
- 几 kỷ số 16
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cư — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cư" · âm tiết cư
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凥 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to dwell
Chữ khác cũng đọc là "cư"
Chữ cùng bộ 几
几kỉ凳đăng凡phàm凭bằng凤phượng凰huỳnh凱ngai処xứ凫bằng凢phàm凣phàm𠙅sập凲giam𠙣bẫy凨phong𠘸kí凬phong凮phong𠙐bất𠁉sơ凴bằng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 凥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).