凤
phượngHán Việt · Nôm
phụngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51E4
- Bộ thủ
- 几 kỷ số 16
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phượng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phượng" · âm tiết phượng
- phụng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phụng" · âm tiết phụng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凤 theo lối Nôm
phượngChim tưởng tượng có hình thù giống chim trĩ, được coi là chúa của loài chim.phụngBiến âm của phượng (chim tưởng tượng).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
male phoenix; symbol of joy
Giản thể và phồn thể
Chữ 凤 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phượng"
Chữ khác cũng đọc là "phụng"
Chữ cùng bộ 几
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 凤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).