凰

huỳnhHán Việt
hoàngHán Việt
Có âm Hán Việt U+51F0
Bộ thủ
几 kỷ số 16
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

female phoenix

Chữ khác cũng đọc là "huỳnh"

Xem cả 37 chữ đọc là "huỳnh" →

Chữ khác cũng đọc là "hoàng"

Xem cả 41 chữ đọc là "hoàng" →

Chữ cùng bộ 几

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 凰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).