Chữ Hán Nôm đọc là "hoàng"
41 chữ có âm đọc "hoàng" trong tiếng Việt: 40 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hoàng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hoàng"
黃yellow; surname; Kang…降Xuống皇Hoàng惶fearful, afraid, anxi…黄yellow; surname凰female phoenix蝗Châu chấu磺(Hóa học) Lưu huỳnh弘(The great) (dùng như…鰉(Động vật học) Cá tầm煌bright, shining, lumi…偟agitated; alarmed喤ah; harmony嚝媓徨doubtful, irresolute,…潢expanse of water, lak…璜a semicircular jade o…簧reed of woodwind inst…鑅隍dry ditch, dry moat篁Cây tre䪄(ancient form of 煌) g…䳨(same as 凰) the femal…堭a dry moat outside a …湟river in Qinghai prov…熿獚艎fast boat葟蟥leech趪遑leisure, leisurely; h…鍠weapon锽weapon韹music of bell and drum騜鱎鱑the sturgeon鳇sturgeon
Chữ Nôm đọc là "hoàng"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).