Chữ Hán Nôm đọc là "hoành"
33 chữ có âm đọc "hoành" trong tiếng Việt: 31 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hoành": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hoành"
橫Phần bên, bộ phận bên…横across衡measure, weigh, judge…宏(The great) (dùng như…蘅a fragrant plant with…鐄bell吰clang渹roar, crash珩the top gem of a pend…紘string; vast, expansi…綋纮string; vast, expansi…谹鈜閎gate, barrier; wide, …鞂鱟horseshoe crab黌school㶇a ferry, to across th…揘汯浤beating of ocean; sur…硡竑be vast and endless; …耾deafness鋐state in today's Hube…闳gate, barrier; wide, …鞃board韹music of bell and drum鲎king crab黉school
Chữ Nôm đọc là "hoành"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).