竑

quăngHán Việt
hoànhHán Việt
hồngHán Việt
hoằngHán Việt
thụHán Việt
Có âm Hán Việt U+7AD1
Bộ thủ
立 lập số 117
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

be vast and endless; broad

Chữ khác cũng đọc là "quăng"

Chữ khác cũng đọc là "hoành"

Xem cả 33 chữ đọc là "hoành" →

Chữ khác cũng đọc là "hồng"

Xem cả 34 chữ đọc là "hồng" →

Chữ khác cũng đọc là "hoằng"

Chữ khác cũng đọc là "thụ"

Chữ cùng bộ 立

Xem cả 32 chữ thuộc bộ 立 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 竑

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 竑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).