Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

宏

hoànhHán Việt · Nôm
hoằngHán Việt
hoãngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B8F
Bộ thủ
宀 miên số 40
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (The great) (dùng như số nhiều) những người vĩ đại. (Số nhiều: kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Ôc-phớt))

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 宏 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wide, spacious, great, vast

Chữ khác cũng đọc là "hoành"

Xem cả 33 chữ đọc là "hoành" →

Chữ khác cũng đọc là "hoằng"

Chữ cùng bộ 宀

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 宀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 宏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 宏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 宏 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).