宏
hoànhHán Việt · Nôm
hoằngHán Việt
hoãngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B8F
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hoành — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hoành" · âm tiết hoành
- hoằng — Hán Việt. Chữ cùng âm "hoằng"
- hoãng — âm Việt. Chữ cùng âm "hoãng"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (The great) (dùng như số nhiều) những người vĩ đại. (Số nhiều: kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Ôc-phớt))
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 宏 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wide, spacious, great, vast
Chữ khác cũng đọc là "hoành"
Xem cả 33 chữ đọc là "hoành" →
Chữ khác cũng đọc là "hoằng"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 宏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 宏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 宏 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).