谹
hoànhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C39
- Bộ thủ
- 谷 cốc số 150
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hoành — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hoành" · âm tiết hoành
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 谹 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "hoành"
Xem cả 33 chữ đọc là "hoành" →
Chữ cùng bộ 谷
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 谹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 谹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).