谿
khêHán Việt · Nôm
hềHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C3F
- Bộ thủ
- 谷 cốc số 150
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khê — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khê" · âm tiết khê
- hề — Hán Việt. Chữ cùng âm "hề" · âm tiết hề
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 谿 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
valley, gorge; mountain stream
Chữ khác cũng đọc là "khê"
Chữ khác cũng đọc là "hề"
Chữ cùng bộ 谷
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 谿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 谿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).