奚
hềHán Việt
khêNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+595A
- Bộ thủ
- 大 đại số 37
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hề — Hán Việt. Chữ cùng âm "hề" · âm tiết hề
- khê — Nôm. Chữ cùng âm "khê" · âm tiết khê
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 奚 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
where? what? how? why?; servant
Chữ khác cũng đọc là "hề"
Chữ khác cũng đọc là "khê"
Chữ cùng bộ 大
大đại太thái失thất夫phu套sáo奏tấu契khế奇kỳ奔bôn奪đoạt天thiên夾giáp奉phụng央ương奮phấn头đầu奈nạy夭yểu夷dì奢xa夹hiệp奄yêm奖tưởng奋phấn𡗶giời奡ngạo夸khoa夺đoạt夯hãng夲bản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 奚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 奚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 奚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).