Chữ Hán Nôm đọc là "khê"
12 chữ có âm đọc "khê" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khê": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khê"
溪mountain stream, creek睽to squint; to stare a…徯wait for, await, expe…蹊footpath, trail; track磎mountain stream, creek谿valley, gorge; mounta…豀to quarrel; mean and …鸂Mandarin duck, Aix ga…
Chữ Nôm đọc là "khê"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).