Chữ Hán Nôm đọc là "khí"
21 chữ có âm đọc "khí" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khí": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khí"
汽Hơi, khí氣Hơi, khí弃reject, abandon, disc…器receptacle, vessel; i…乞Xin xỏ, ăn xin, yêu c…棄reject, abandon, disc…气steam, vapor; Kangxi …亟urgently, immediately…噐receptacle, vessel; i…弆to collect炁breath, air, steam, g…盵螯nippers餼sacrificial victim; g…氘(Hoá học) Đơteri㫓(ancient form of 氣) a…䊠(same as 氣 餼) to give…氕hydrogen-1, protium跂creeping, crawling𠬇
Chữ Nôm đọc là "khí"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).