弆
cửHán Việt · Nôm
khíHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F06
- Bộ thủ
- 廾 củng số 55
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cử — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cử" · âm tiết cử
- khí — Hán Việt. Chữ cùng âm "khí" · âm tiết khí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弆 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to collect
Chữ khác cũng đọc là "cử"
Chữ khác cũng đọc là "khí"
Chữ cùng bộ 廾
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).