Chữ Hán Nôm đọc là "hề"
17 chữ có âm đọc "hề" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hề": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hề"
傒personal name; servant徯wait for, await, expe…蹊footpath, trail; track醯vinegar; pickle; acid兮exclamatory particle奚where? what? how? why…螇谿valley, gorge; mounta…豀to quarrel; mean and …豯騱䤈(same as 醯) vinegar鼷a mouse
Chữ Nôm đọc là "hề"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).