Chữ Hán Nôm đọc là "hệ"
12 chữ có âm đọc "hệ" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hệ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hệ"
係bind, tie up; involve…系system; line, link, c…繫attach, connect, unit…盻glare; stare禊semi-annual ceremony …匚Hộp, thùng, tráp, bao匸box; Kangxi radical 23縘繋attach, connect, unit…謑shame, disgrace䜁(same as 謑) to abuse …蒵
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).