Chữ Hán Nôm đọc là "quăng"
13 chữ có âm đọc "quăng" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "quăng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quăng"
觥a cup made of horn; o…肱forearm厷the fore-arm; most Ch…竑be vast and endless; …胘觵a cup made of rhinoce…𠫔𠫖𠫙𦙶thighs, rump, leg; di…
Chữ Nôm đọc là "quăng"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).