𥩰
sậpNôm
rậpNôm
Chữ Nôm U+25A70
- Bộ thủ
- 立 lập số 117
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- sập — Nôm. Chữ cùng âm "sập" · âm tiết sập
- rập — Nôm. Chữ cùng âm "rập" · âm tiết rập
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𥩰 theo lối Nôm
sậpThứ giường không có chân riêng, nhưng các mặt chung quanh đều có diềm thường được chạm trổ.rậpIn theo, phỏng theo đúng như mẫu.
Chữ khác cũng đọc là "sập"
Chữ khác cũng đọc là "rập"
Chữ cùng bộ 立
立lập站trạm競cạnh端đoan童đồng竞cạnh𥩯dựng竭kiệt䇄ngất竒kỳ竘cú竚trữ竜long竝tịnh竢sĩ竩nghị竫yên𥪝trong𥪸đứng竸cạnh䇃sĩ竑quăng䇇manh竛linh竣thoan𥪅xòi䇐lị𥪞trong䇒giới𥫈long
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𥩰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𥩰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).