sập

Âm tiết tiếng Việt · có trong 9 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

sâm đầu
âpvần
nặngthanh

Âm cuối: p — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "sâp"

"sập" là một từ

Danh từ, Động từ. Thứ giường không có chân riêng, nhưng các mặt chung quanh đều có diềm thường được chạm trổ. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "sập"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Từ bắt đầu bằng "sập"

Từ có "sập" ở sau

Cùng vần "âp", cùng thanh nặng

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.