習

tậpHán Việt
dậpNôm
giậpNôm
sậpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7FD2
Bộ thủ
羽 vũ số 124
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 習 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

practice; flapping wings

Giản thể và phồn thể

Chữ 習 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tập"

Xem cả 42 chữ đọc là "tập" →

Chữ khác cũng đọc là "dập"

Chữ khác cũng đọc là "giập"

Chữ khác cũng đọc là "sập"

Chữ cùng bộ 羽

Xem cả 53 chữ thuộc bộ 羽 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 習

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 習 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 習 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).