dập

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần âp

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəp̚˧˨ʔ] · Huế [jəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho tắt.
    • Đám cháy đã được dập tắt (Sơn Tùng)
  2. Không nhắc đến nữa.
    • Dập chuyện ấy đi
  3. Làm cho hết, cho không còn nữa.
    • Dập bệnh truyền nhiễm
  4. Xoá đi.
    • Dập tên trong danh sách
  5. Đè lên trên.
    • Sóng dập cát vùi. (tục ngữ)
  6. Vùi đi.
    • Đang tay vùi liễu dập hoa tơi bời (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "dập"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dập" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to crush; to stamp out
🇩🇪 Tiếng Đức löschen
🇹🇭 Tiếng Thái ดับ dàp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dập"

Cấu tạo âm tiết

dậpâm đầu d · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.