dập dìu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəp̚˧˨ʔ ziw˨˩] · Huế [jəp̚˨˩ʔ jiw˦˩] · Sài Gòn [jəp̚˨˩˨ jiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Người) Qua lại, nối đuôi nhau nhộn nhịp và đông vui.
    • Người dập dìu đi lại khắp các ngả phố .
    • Dập dìu tài tử giai nhân (Truyện Kiều)
  2. (Âm thanh) Trầm bổng, quyện vào nhau.
    • Tiếng đàn, tiếng sáo dập dìu ngân nga.

Cấu tạo âm tiết

dậpâm đầu d · vần âp · thanh nặng
dìuâm đầu d · vần iu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dập dìu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.