Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dồn dập

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zon˨˩ zəp̚˧˨ʔ] · Huế [joŋ˦˩ jəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [joŋ˨˩ jəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Liên tiếp rất nhiều lần trong thời gian tương đối ngắn.
    • Hơi thở dồn dập.
    • Công việc dồn dập.

"dồn dập" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 频繁 pín fán
🇯🇵 Tiếng Nhật どんどん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dồnâm đầu d · vần ôn · thanh huyền
dậpâm đầu d · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dồn dập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.