Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vùi dập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vuj˨˩ zəp̚˧˨ʔ] · Huế [vuj˦˩ jəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vuj˨˩ jəp̚˨˩˨] ~ [juj˨˩ jəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đè nén, chèn ép một cách thô bạo khiến cho không phát triển được.
    • thân phận bị vùi dập
    • vùi dập tương lai
    • Đừng vùi dập ước mơ của trẻ.
    • Giáo dục luôn hướng đến một tư duy văn minh cởi mở cho trẻ, chớ có vùi dập trẻ khi mầm mống phát triển của dân tộc nằm ở đó.
  2. Chèn ép một cách thô bạo ai đó bằng quyền lực hoặc ảnh hưởng của mình.
    • {{quote-journal|vi|journal=Báo Dân trí|text=Giọng ca 7X tâm sự: "Tính cách tôi khác với nhiều người. Tôi luôn đối diện với cuộc sống, với áp lực một cách hoan hỉ và vui vẻ, vì nếu cuộc đời mà suôn sẻ thì không còn là cuộc đời nữa. Càng sóng gió hay bị vùi dập, tôi lại càng tích cực".|title=Phương Thanh: Càng sóng gió hay bị vùi dập, tôi lại càng tích cực

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vùiâm đầu v · vần ui · thanh huyền
dậpâm đầu d · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vùi dập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.