Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dập" hay "rập"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dập

Động từ
  1. Làm cho tắt.
    • Đám cháy đã được dập tắt (Sơn Tùng)
  2. Không nhắc đến nữa.
    • Dập chuyện ấy đi
  3. Làm cho hết, cho không còn nữa.
    • Dập bệnh truyền nhiễm
  4. Xoá đi.
    • Dập tên trong danh sách

Hay gặp trong: vùi dập, dập dìu, dồn dập, dập dềnh, trù dập, dập dồn

Xem đủ "dập" →

rập

Động từ
  1. In theo, phỏng theo đúng như mẫu.
    • Rập kiểu.

Hay gặp trong: rầm rập, rập rình, rập khuôn, rình rập, cập rập, giúp rập

Xem đủ "rập" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.