đáp

Động từDanh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ap

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːp̚˧˦] · Huế [ʔɗaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hạ xuống và dừng lại trên một chỗ nào đó, không bay nữa.
    • Thuỷ phi cơ đáp xuống mặt biển.
    • Cò trắng đáp xuống đồng.
  2. Ném mạnh nhằm một cái đích nào đó. Đáp lựu đạn vào lỗ châu mai.
  3. Đính thêm miếng vật liệu áp sát vào (thường nói về quần áo).
    • Quần vá đũng, đáp hai đầu gối.
  4. Lên một phương tiện vận tải hành khách để đi tới nơi nào đó. Đáp xe lửa đi Vinh. Đáp máy bay ở Hà Nội đi Paris.
  5. Trả lời.
    • Kẻ hỏi người đáp.
    • Viết thư đáp.
  6. Biểu thị bằng hành động, thái độ, thường là đồng tình, trước yêu cầu của người khác. Đáp lời kêu gọi cứu giúp vùng bị lụt, nhiều nơi quyên góp tiền của, thuốc men.
  7. Biểu thị bằng hành động, thái độ tương xứng với việc làm, với thái độ tốt của người khác đối với mình.
    • Cố gắng học tập, đáp lại công ơn dạy dỗ của cô giáo.
    • Cúi chào đáp lễ.
Danh từ
  1. thanh kiếm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đáp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đáp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to reply; to land

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đáp"

Cấu tạo âm tiết

đápâm đầu đ · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.