Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phúc đáp

Động từ
Động từ
  1. Trả lời.
    • Viết thư phúc đáp.

"phúc đáp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 答复 dá fù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phúcâm đầu ph · vần uc · thanh sắc
đápâm đầu đ · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phúc đáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.