vấn đáp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˧˦ ʔɗaːp̚˧˦] · Huế [vəŋ˦˧˥ ʔɗaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [vəŋ˦˥ ʔɗaːp̚˦˥] ~ [jəŋ˦˥ ʔɗaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Kết hợp hạn chế) . Hỏi và trả lời (nói khái quát).
    • Bài viết trình bày dưới hình thức vấn đáp.
    • Thi vấn đáp (giám khảo hỏi, thí sinh trả lời bằng miệng).
  2. (Kng.) . Thi vấn đáp (nói tắt).
    • Vào vấn đáp.

Cấu tạo âm tiết

vấnâm đầu v · vần ân · thanh sắc
đápâm đầu đ · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vấn đáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.