Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giải đáp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ ʔɗaːp̚˧˦] · Huế [jaːj˧˨ ʔɗaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ ʔɗaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trả lời, giải thích các thắc mắc hoặc các câu hỏi.

Câu ví dụ

  • Tom sẽ giải đáp cho bạn ngay sau khi anh ấy trở lại.Tom will explain it to you when he comes back.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
đápâm đầu đ · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giải đáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.