Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đền ơn đáp nghĩa

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗen˨˩ ʔəːn˧˧ ʔɗaːp̚˧˦ ŋiə˦ˀ˥] · Huế [ʔɗen˦˩ ʔəːŋ˧˧ ʔɗaːp̚˦˧˥ ŋiə˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəːn˨˩ ʔəːŋ˧˧ ʔɗaːp̚˦˥ ŋiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Đền đáp công ơn bằng những việc làm cụ thể (thường đối với người có công với cách mạng)
    • phong trào đền ơn đáp nghĩa
    • quỹ đền ơn đáp nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đềnâm đầu đ · vần ên · thanh huyền
ơnâm đầu (không) · vần ơn · thanh ngang
đápâm đầu đ · vần ap · thanh sắc
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đền ơn đáp nghĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.