Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đáp ứng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːp̚˧˦ ʔɨŋ˧˦] · Huế [ʔɗaːp̚˦˧˥ ʔɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːp̚˦˥ ʔɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đáp lại đúng theo như đòi hỏi, yêu cầu.
    • Đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Câu ví dụ thêm

  • Không một ai đáp ứng được những điều kiện này.There is nobody who fulfils these conditions.
  • Khát vọng nhiều năm của anh ấy đã được đáp ứng.The desire he has had for years has been fulfilled.
  • Không có một ai đáp ứng được những điều kiện này cả.There is nobody who fulfils these conditions.

"đáp ứng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh satisfy · to meet (needs)
🇯🇵 Tiếng Nhật 応じる おうじる · 応ずる おうずる
🇩🇪 Tiếng Đức erfüllen · nachkommen
🇹🇭 Tiếng Thái ตอบสนอง tàwp-sà-nǎwng · รองรับ rawng-ráp · สนอง sà-nǎwng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đápâm đầu đ · vần ap · thanh sắc
ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đáp ứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.